Chọn một chiếc xúc lật cỡ lớn cho mỏ đá hay bãi than là quyết định gắn với chi phí vận hành nhiều năm, không phải mua một lần rồi thôi. Xe Xúc Lật 5.2m³ Sunward SL71W là dòng máy gầu 5.2 khối, công suất 199kW, tải trọng định mức 7000kg – nằm ở phân khúc xúc lật hạng nặng dùng cho khai thác mỏ và bãi vật liệu quy mô lớn. Bài viết này, Thessmansion phân tích đầy đủ thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, chi phí vận hành và những điểm cần cân nhắc trước khi xuống tiền.
Tổng quan Xe Xúc Lật 5.2m³ Sunward SL71W
Sunward SL71W là mẫu xúc lật bánh lốp hạng nặng nhất trong dải sản phẩm xúc lật của hãng Sunward, định vị cho công việc xúc bốc khối lượng lớn. Máy trang bị động cơ Weichai đạt tiêu chuẩn khí thải National III, hộp số ZF và cabin ROPS&FOPS, hướng tới nhóm khách hàng khai thác mỏ, kho bãi than và bến cảng.
| Thông tin nhanh | Giá trị |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 5.2 m³ |
| Công suất định mức | 199 kW / 2000 rpm |
| Tải trọng định mức | 7000 kg |
| Trọng lượng vận hành | 23.500 kg |
| Động cơ | Weichai WP10G270E341 |
| Hộp số | ZF (hộp số tự động) |
| Xuất xứ | Sunward Intelligent Equipment, Trung Quốc |

Sunward Intelligent Equipment được thành lập năm 1999, phát triển hơn 200 mã sản phẩm thuộc trên 10 lĩnh vực máy công trình và xuất khẩu tới hơn 100 quốc gia. Trong dải xúc lật, SL71W đứng trên hai model phổ biến hơn là SL52W (gầu 3.5–4.2m³) và SL31W (gầu 2.3–2.5m³). Điều này có nghĩa: nếu công trình cần năng suất xúc bốc cao nhất trong dòng, SL71W là lựa chọn phù hợp, còn công việc nhẹ hơn nên cân nhắc hai model bên dưới để tối ưu chi phí đầu tư.
Thông số kỹ thuật chi tiết Sunward SL71W
Toàn bộ thông số dưới đây lấy từ catalog kỹ thuật chính hãng của Xe Xúc Lật 5.2m³ Sunward SL71W, chia theo từng cụm hệ thống để người mua dễ đối chiếu với yêu cầu công trình.
| Thông số cơ bản | Giá trị |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 8886 × 3300 × 3460 mm |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 5.2 m³ |
| Lực cắt phá (break-out force) | 245 ±3 kN |
| Lực kéo (traction force) | 200 ±3 kN |
| Tải trọng định mức | 7000 kg |
| Trọng lượng vận hành | 23.500 ±300 kg |
Động cơ và hệ truyền động
Trái tim của SL71W là động cơ Weichai WP10G270E341, 6 xi-lanh, dung tích 9.726L, công suất 199kW ở 2000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 1100 N.m trong dải 1400–1600 vòng/phút. Đây là dải mô-men rộng, phù hợp với công việc xúc bốc nặng đòi hỏi lực kéo lớn ở vòng tua thấp.
| Động cơ & truyền động | Giá trị |
| Nhà sản xuất động cơ | Weichai WP10G270E341 |
| Tiêu chuẩn khí thải | National III |
| Số xi-lanh / dung tích | 6 / 9.726 L |
| Mô-men xoắn cực đại | 1100 N.m / 1400–1600 rpm |
| Hộp số | Tự động, chuyển số điện |
| Biến mô | Một cấp, tuabin, 3 phần tử |
| Cầu chủ động | Cầu cứng (trước) & dao động (sau) |
| Giảm tốc cuối | Giảm tốc hành tinh (planetary) |
| Tốc độ di chuyển (tiến) | 6.2 / 12.2 / 22.8 / 36 km/h |
Hộp số tự động chuyển số điện kết hợp giảm tốc hành tinh ở bánh xe giúp truyền lực ổn định và giảm tải cho hệ dẫn động khi máy làm việc liên tục. Cấu hình cầu cứng phía trước, cầu dao động phía sau với góc lắc ±10° là thiết kế tiêu chuẩn của xúc lật cỡ lớn, giúp bốn bánh bám đều trên nền mỏ gồ ghề.
Hệ thống thủy lực, phanh và lái
Hệ thủy lực làm việc theo cơ chế điều khiển một tay (pilot), lưu lượng bơm 176 L/phút ở 2200 vòng, áp suất hệ thống 23 MPa, van phân phối 2 ngăn, thời gian một chu kỳ nâng–đổ–hạ khoảng 10.5 giây. Hệ lái dùng công nghệ cảm biến tải trọng thủy lực (load sensing), dẫn động hai xi-lanh, góc lái ±35°.
| Thủy lực – Phanh – Lái | Giá trị |
| Lưu lượng bơm thủy lực | 176 L/phút / 2200 rpm |
| Áp suất hệ thống thủy lực | 23 MPa |
| Chu kỳ làm việc thủy lực | 10.5 giây |
| Phanh chân | Kẹp một mạch, phanh khô |
| Phanh tay / phanh khẩn cấp | Phanh thủy lực |
| Hệ lái | Cảm biến tải trọng thủy lực, 2 xi-lanh |
| Góc lái | ±35° |
Kích thước và thông số làm việc
Các thông số hình học quyết định máy có phù hợp với chiều cao thùng xe tải và không gian thao tác tại công trường hay không. SL71W đạt chiều cao nâng tối đa của gầu 6220mm, chiều cao đổ ở góc 45° là 3419mm và tầm với khi đổ 1493mm.

| Thông số làm việc | Giá trị |
| Chiều cao nâng tối đa của gầu | 6220 mm |
| Chiều cao đổ (góc đổ 45°) | 3419 mm |
| Tầm với khi đổ (góc 45°) | 1493 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 421 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 3550 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (theo gầu) | 7763 mm |
| Độ dốc leo tối đa | 30° |
Chiều cao đổ 3419mm đủ để đổ vật liệu lên hầu hết các loại xe tải ben cỡ lớn, một yếu tố quan trọng khi máy làm việc trong dây chuyền xúc–vận chuyển tại mỏ.
Xe Xúc Lật 5.2m³ Sunward SL71W dùng để làm gì?
- Khai thác mỏ và xúc đá: lực cắt phá 245kN cho phép xúc vào đống đá nổ mìn hoặc vật liệu cứng. Sunward cung cấp tùy chọn gầu đá (rock bucket) 4.2m³ chuyên cho vật liệu nặng và mài mòn cao.
- Bãi than và vật liệu rời: với vật liệu nhẹ như than, tùy chọn gầu than mở rộng dung tích lớn hơn giúp tăng năng suất mỗi lượt xúc, phù hợp kho bãi và nhà máy nhiệt điện.
- Bến cảng, san lấp và công trình hạ tầng: dải tốc độ di chuyển tới 36 km/h giúp máy cơ động trong bãi cảng rộng và các công trình san lấp mặt bằng quy mô lớn.
Điểm ít nhà phân phối đề cập là việc chọn đúng loại gầu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và độ bền. Gầu tiêu chuẩn 5.2m³ tối ưu cho vật liệu tỷ trọng trung bình; với đá nặng nên dùng gầu đá 4.2m³ để bảo vệ hệ thủy lực và khung máy, nếu công trình khai thác vật liệu cứng lâu dài.

Ưu điểm nổi bật và điểm cần lưu ý
SL71W có thế mạnh rõ ràng ở khả năng xúc bốc nặng và cấu hình tiêu chuẩn khá đầy đủ, nhưng cũng có những giới hạn mà người mua cần cân nhắc trung thực trước khi quyết định.
Ưu điểm nổi bật:
- Lực cắt phá 245kN và lực kéo 200kN thuộc nhóm cao trong phân khúc, xử lý tốt vật liệu cứng và nền dốc.
- Cabin ROPS&FOPS đạt chuẩn chống lật và chống vật rơi, cùng điều hòa – sưởi, ghế và cần điều khiển pilot giảm mỏi cho người vận hành ca dài.
- Cấu hình tiêu chuẩn gồm động cơ Weichai, hộp số ZF, đèn LED làm việc, màn hình LCD, phanh thủy lực – hai cụm động lực Weichai và ZF là thương hiệu phụ tùng phổ biến, dễ tìm tại Việt Nam.
- Tùy chọn linh hoạt: thiết bị khởi động lạnh, camera lùi, điều hòa, gầu đá 4.2m³, gầu than mở rộng, giúp cấu hình máy theo đúng nhu cầu.
Điểm cần lưu ý:
- Tiêu chuẩn khí thải National III tương đương Euro III, phù hợp phần lớn công trường Việt Nam, nhưng cần kiểm tra yêu cầu cụ thể nếu dự án đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn.
- Trọng lượng vận hành 23.500kg đòi hỏi phương tiện vận chuyển chuyên dụng khi di dời giữa các công trình, và mặt bằng làm việc đủ chịu tải.
Chi phí vận hành và bảo dưỡng
Chi phí vận hành xúc lật hạng nặng đến từ nhiên liệu, dầu thủy lực và chu kỳ thay phụ tùng – ba khoản này quyết định hiệu quả kinh tế nhiều hơn giá mua ban đầu. Dưới đây là các dung tích chứa tiêu chuẩn của SL71W để chủ doanh nghiệp ước lượng chi phí đổ đầy và định kỳ.
| Dung tích chứa | Giá trị |
| Bình nhiên liệu | 350 L |
| Dầu thủy lực | 280 L |
| Dầu động cơ | 20 L |
| Dầu hộp số | 48 L |
| Cầu trước / cầu sau | 46 / 46 L |
Hai cụm chi phí phụ tùng lớn nhất của dòng máy này là động cơ Weichai và hộp số ZF. Đây cũng là ưu thế: cả Weichai và ZF đều có mạng lưới phụ tùng rộng tại Việt Nam, giúp giảm thời gian chờ khi cần thay thế và hạn chế máy nằm bãi. Để đảm bảo tuổi thọ khung gầm và hệ thủy lực, cần tuân thủ chu kỳ bảo dưỡng theo khuyến cáo nhà sản xuất và dùng phụ tùng chính hãng, đặc biệt với lọc dầu và dầu thủy lực trong môi trường bụi cao như mỏ đá.
Thessmansion khuyến nghị: chọn cấu hình có lọc gió kiểu bồn dầu (oil bath air filter) và thiết bị khởi động lạnh nếu máy vận hành ở khu vực nhiều bụi hoặc nhiệt độ thấp, nếu quý khách muốn kéo dài chu kỳ bảo dưỡng và giảm hao mòn động cơ.
So sánh Sunward SL71W với SL52W và SL31W
So với hai model nhỏ hơn trong dòng, SL71W vượt trội về dung tích gầu và công suất, đổi lại là chi phí đầu tư và yêu cầu mặt bằng cao hơn. Bảng dưới giúp chọn model theo đúng quy mô công trình.
| Thông số | SL71W | SL52W | SL31W |
| Dung tích gầu | 5.2 m³ | 3.5–4.2 m³ | 2.3–2.5 m³ |
| Công suất | 199 kW / 2000 rpm | 162 kW / 2200 rpm | 92 kW / 2200 rpm |
| Trọng lượng vận hành | 23.500 kg | 17.100 kg | 10.650 kg |
| Nhóm công việc phù hợp | Mỏ đá, than lớn, bến cảng | Công trình trung–lớn | Công trình vừa và nhỏ |

Gợi ý chọn model:
- Chọn SL71W nếu công việc là khai thác mỏ, xúc đá hoặc bãi than khối lượng lớn, cần năng suất cao nhất.
- Chọn SL52W cho công trình trung đến lớn, cân bằng giữa năng suất và chi phí đầu tư.
- Chọn SL31W cho công trình vừa và nhỏ, ưu tiên chi phí thấp và tính cơ động.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Xúc Lật 5.2m³ Sunward SL71W
Xe Xúc Lật 5.2m³ Sunward SL71W giá bao nhiêu?
Giá SL71W phụ thuộc vào cấu hình gầu và các tùy chọn đi kèm nên được báo theo từng đơn hàng. Quý khách vui lòng liên hệ Thessmansion để nhận báo giá chi tiết theo cấu hình mong muốn.
SL71W xúc được tải trọng bao nhiêu?
Tải trọng định mức của máy là 7000kg, gầu tiêu chuẩn 5.2m³, phù hợp xúc bốc vật liệu khối lượng lớn trong mỏ và bãi vật liệu.
Xe dùng động cơ và hộp số gì?
Máy dùng động cơ Weichai WP10G270E341 công suất 199kW đạt chuẩn khí thải National III, kết hợp hộp số tự động ZF. Cả hai đều là thương hiệu phụ tùng phổ biến tại Việt Nam.
SL71W có phù hợp cho mỏ đá không?
Có. Lực cắt phá 245kN và tùy chọn gầu đá 4.2m³ giúp máy làm việc tốt với đá nổ mìn và vật liệu cứng. Với vật liệu mài mòn cao, nên dùng gầu đá thay cho gầu tiêu chuẩn.
Phụ tùng cho SL71W có dễ tìm không?
Hai cụm chính là động cơ Weichai và hộp số ZF đều có mạng lưới phụ tùng rộng tại Việt Nam, giúp giảm thời gian chờ khi bảo dưỡng và thay thế.
Máy có những tùy chọn nào?
Tùy chọn gồm thiết bị khởi động lạnh, lọc gió kiểu bồn dầu, camera lùi, điều hòa, cửa sổ cabin trượt, gầu đá 4.2m³ và gầu than mở rộng.
Kết Luận
Xe Xúc Lật 5.2m³ Sunward SL71W là lựa chọn xúc bốc hạng nặng với gầu 5.2m³, công suất 199kW và tải trọng 7 tấn, phù hợp nhất cho khai thác mỏ, bãi than và bến cảng quy mô lớn. Điểm mạnh nằm ở lực cắt phá cao, cabin đạt chuẩn an toàn và cụm động lực Weichai – ZF dễ bảo dưỡng, đổi lại máy đòi hỏi mặt bằng và phương tiện vận chuyển tương xứng với trọng lượng 23.5 tấn.
Nếu dòng máy này phù hợp với nhu cầu của quý khách, hãy liên hệ Thessmansion qua số điện thoại SĐT 0328011842 hoặc Zalo cùng số trên để được gửi báo giá chi tiết theo cấu hình và tư vấn chọn gầu phù hợp với từng loại vật liệu, hoàn toàn miễn phí.



